Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng naocavanghetcuu
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
13 / 13
AC
|
PY3
Xuất hiện
vào lúc Tháng 8. 13, 2026, 6:45 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
8 / 8
AC
|
PY3
Bộ ba số
vào lúc Tháng 8. 13, 2026, 6:43 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
13 / 13
AC
|
PY3
Đoạn con số chẵn
vào lúc Tháng 8. 13, 2026, 6:43 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Sắp xếp tăng giảm
vào lúc Tháng 8. 13, 2026, 6:42 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
50 / 50
AC
|
PY3
Số nguyên bằng tổng
vào lúc Tháng 8. 13, 2026, 6:37 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
30 / 30
AC
|
PY3
Vị trí phần tử
vào lúc Tháng 8. 13, 2026, 6:34 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
30 / 30
AC
|
PY3
Kiểm tra 2
vào lúc Tháng 8. 13, 2026, 6:32 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Kiểm tra 1
vào lúc Tháng 8. 13, 2026, 6:32 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tìm cặp số 1 - Cặp số liên tiếp
vào lúc Tháng 8. 13, 2026, 6:10 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
40 / 40
AC
|
PY3
Giá trị phân biệt
vào lúc Tháng 8. 11, 2026, 7:29 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (840.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Tổng các phần tử của mảng
80.0 / 80.0
Tổng các phần tử chia 3 dư 2 trong mảng
80.0 / 80.0
Tìm cặp số 1 - Cặp số liên tiếp
100.0 / 100.0
Giá trị nhỏ nhất
50.0 / 50.0
Giá trị lẻ nhỏ nhất
50.0 / 50.0
Tổng trị tuyệt đối
50.0 / 50.0
Các số không nhỏ hơn X
50.0 / 50.0
Số thuộc đoạn
50.0 / 50.0
Dãy số chẵn 1
50.0 / 50.0
Số có hai chữ số
50.0 / 50.0
Tổng chẵn - Tổng lẻ
50.0 / 50.0
Trung bình cộng các số chẵn trong mảng
50.0 / 50.0
Tính tổng số chẵn, số lẻ
80.0 / 80.0
Tổng k phần tử cuối cùng
50.0 / 50.0
Mức độ B - Hiểu (3656.1 điểm)
Đề bài
Điểm
Số chính phương(cb)
100.0 / 100.0
Hàm - Số mũ
100.0 / 100.0
Tổng nguyên tố
100.0 / 100.0
A04 - Số nghịch đảo chia hết
100.0 / 100.0
Giá trị phân biệt
100.0 / 100.0
Kiểm tra 1
100.0 / 100.0
Kiểm tra 2
100.0 / 100.0
Vị trí phần tử
100.0 / 100.0
Số nguyên bằng tổng
100.0 / 100.0
Kỳ thi chọn HSG THPT Chuyên Đại học Vinh lớp 11 2023 - Bài 1 - DTB
100.0 / 100.0
Tổng các phần tử lẻ trong mảng
80.0 / 80.0
Giá trị lớn nhất của mảng
80.0 / 80.0
Vị trí nhỏ nhất
33.333 / 100.0
Nhập môn - Tổng các ước của x trong mảng
80.0 / 80.0
Bộ ba số
100.0 / 100.0
Nhập môn - Đếm nghịch thế
100.0 / 100.0
Tổng dãy số
80.0 / 80.0
Tổng bình phương
100.0 / 100.0
Thống kê độ tuổi
100.0 / 100.0
Ký tự xuất hiện nhiều nhất
100.0 / 100.0
Xóa số chia hết cho 3, 5
100.0 / 100.0
Giá trị nhỏ nhất đến phần tử thứ k
50.0 / 100.0
Số chia hết cho 7
80.0 / 80.0
Tổng bằng X
100.0 / 100.0
Cặp phần tử trùng nhau
100.0 / 100.0
Đếm Cặp số trái dấu
100.0 / 100.0
Nhập môn - Bội chung nhỏ nhất tổng chữ số
50.0 / 50.0
Kiểm tra
100.0 / 100.0
Giá trị lẻ nhỏ nhất trong mảng
80.0 / 80.0
TK04 - Số lần xuất hiện 4.0
72.727 / 100.0
TK03 - Số lần xuất hiện 3.0
90.0 / 100.0
Tổng các phần tử chẵn trong mảng
80.0 / 80.0
Số chính phương lớn nhất trong mảng
100.0 / 100.0
Tổng chữ số của hai số nguyên
100.0 / 100.0
Đếm số chính phương
100.0 / 100.0
Tổng bình phương chữ số (1)
100.0 / 100.0
Tổng chữ số nhỏ nhất
100.0 / 100.0
Nguyên tố 3 số abc
100.0 / 100.0
Nguyên tố lớn hơn N
100.0 / 100.0
Nguyên tố nhỏ hơn N
100.0 / 100.0
Mức độ C - Vận dụng (406.6 điểm)
Đề bài
Điểm
Trộn mảng
60.0 / 100.0
Sắp xếp tăng giảm
100.0 / 100.0
Xuất hiện
100.0 / 100.0
Trò chơi với những con số
37.5 / 100.0
Xổ số 1
9.091 / 100.0
TAXI
100.0 / 100.0
Mức độ D - Phân tích (100.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Đoạn con số chẵn
100.0 / 100.0