Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng dangkhoa1104
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
50 / 50
AC
|
C++17
Duyệt ước 1
vào lúc Tháng sáu 11, 2026, 4:22 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
20 / 20
AC
|
C++17
TK00 - Số lần xuất hiện 0.0
vào lúc Tháng sáu 9, 2026, 3:45 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
20 / 20
AC
|
C++17
A09 - Số hạng
vào lúc Tháng năm 14, 2026, 9:05 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
5 / 5
AC
|
C++17
In số lẻ
vào lúc Tháng năm 14, 2026, 8:03 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
8 / 8
AC
|
C++17
In số tự nhiên (1)
vào lúc Tháng năm 14, 2026, 7:51 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
1 / 1
AC
|
C++17
Xin Chao
vào lúc Tháng năm 14, 2026, 7:46 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Nhiệm vụ 5
vào lúc Tháng tư 29, 2026, 8:22 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Quy tắc chia
vào lúc Tháng tư 22, 2026, 8:36 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng tư 15, 2026, 8:38 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Đăng kí dự thi
vào lúc Tháng tư 10, 2026, 4:26 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1410.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Tổng số dư
100.0 / 100.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Chu vi diện tích hình tròn
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
Tổng các phần tử chia 3 dư 2 trong mảng
80.0 / 80.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Bình phương lớn nhất
50.0 / 50.0
In đoạn BA
50.0 / 50.0
Nhiệm vụ 4
80.0 / 80.0
Chia nguyên - chia dư
50.0 / 50.0
Hình chữ nhật
50.0 / 50.0
Du lịch
50.0 / 50.0
Nhiệm vụ 5
100.0 / 100.0
Xin Chao
100.0 / 100.0
Vị trí số âm đầu tiên trong mảng
50.0 / 50.0
Mức độ B - Hiểu (1300.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Nội quy trường học
100.0 / 100.0
Căn n
50.0 / 50.0
Số có 3 chữ số (2)
100.0 / 100.0
Duyệt ước 1
100.0 / 100.0
A09 - Số hạng
100.0 / 100.0
Diện tích hình vuông
100.0 / 100.0
Nhâp môn - Phần nguyên phần lẻ
30.0 / 30.0
Số chính phương
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Tam giác đều
80.0 / 80.0
Nhập môn - Tổng các ước của x trong mảng
80.0 / 80.0
Phần thưởng cuối năm
100.0 / 100.0
Quy tắc chia
100.0 / 100.0
In số lẻ
100.0 / 100.0
TK00 - Số lần xuất hiện 0.0
100.0 / 100.0