Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Problems
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
Bộ lọc
Tìm kiếm bài tập
Truy vấn
Thuộc Danh mục
Mức độ A - Nhớ
Mức độ B - Hiểu
Mức độ C - Vận dụng
Mức độ D - Phân tích
Mức độ E - Đánh giá
Mức độ F - Đặc biệt
Uncategorized
Nhóm bài tập
A01 - Nhập môn: Biến, hằng và phép toán
A02 - Nhập môn: Cấu trúc rẽ nhánh
A03 - Nhập môn: Cấu trúc lặp
A04 - Nhập môn : Hàm (function)
A05 - Nhập môn: Mảng một chiều
A06 - Nhập môn : Mảng hai chiều
A07 - Nhập môn : Xâu ký tự
A08 - Nhập môn : Số học cơ bản 1
A09 - Nhập môn : Kỹ thuật cài đặt cơ bản
A10 - Nhập môn : Xử lý file văn bản
B01 - Thuật toán cơ bản : Số học 2
B02 - Thuật toán cơ bản : Sắp xếp
B03 - Thuật toán cơ bản : Tìm kiếm
B04 - Thuật toán cơ bản : Cấu trúc bản ghi pair và struct
B05 - Thuật toán cơ bản : Mảng thống kê, đánh dấu
B06 - Thuật toán cơ bản : Map, Set
B07 - Thuật toán cơ bản : Duyệt xâu
B08 - Thuật toán cơ bản : Quy hoạch động cơ bản
B09 - Thuật toán cơ bản : Quy hoạch động mảng cộng dồn
B10 - Thuật toán cơ bản : Ma trận và mảng hai chiều
Tìm
Code ▴
Đề bài
Thuộc Danh mục
Điểm
AC %
Thành viên
ibs001304a
IBS1304A
Mức độ B - Hiểu
100
96,4%
427
ibs001304b
ibs1304b
Mức độ B - Hiểu
100
94,1%
460
ibs001304c
ibs1304c
Mức độ B - Hiểu
100
93,4%
284
ibs001304d
IBS1304D
Mức độ B - Hiểu
100
84,1%
116
icpc101121k
Problem K - Tập xâu 01
Mức độ F - Đặc biệt
100p
14,8%
8
implement22
Cuộc Thi
Mức độ B - Hiểu
100
100,0%
2
implement42
Trả nợ
Mức độ B - Hiểu
100p
100,0%
43
istriangle
Tam giác cân
Mức độ C - Vận dụng
100
52,9%
36
kdele
Số thứ k
Mức độ C - Vận dụng
100p
87,3%
219
knapsack05
DP - Bài toán chiếc balo 5
Mức độ C - Vận dụng
100
94,9%
203
lophoc1122
Lớp Học
Uncategorized
100p
52,5%
74
lovenumber
LOVE NUMBER
Uncategorized
100p
89,4%
143
ltppk0027c
Dãy số đơn giản
Mức độ C - Vận dụng
100p
87,5%
119
ltptn0106
Nhâp môn - Chữ số đơn vị
Mức độ A - Nhớ
30
98,4%
1464
ltptn0109b
Tính tổng
Mức độ A - Nhớ
50
90,6%
1386
ltptn0113b
Nhâp môn - Phần nguyên phần lẻ
Mức độ B - Hiểu
30
80,0%
1571
ltptn0114a
Số bình phương
Mức độ A - Nhớ
30
96,7%
2631
ltptn0125a
Mã ASCII
Mức độ A - Nhớ
50
97,1%
1845
ltptn0126a
Ký tự kế tiếp
Mức độ A - Nhớ
50
98,5%
1785
ltptn0127a
Nhập môn - Ký tự hoa
Mức độ A - Nhớ
50
96,4%
1436
ltptn0128a
Ký tự thường
Mức độ A - Nhớ
50p
98,3%
1660
ltptn0129a
Phép mod 1
Mức độ A - Nhớ
50
95,4%
1351
ltptn0130a
Phép mod 2
Mức độ A - Nhớ
50p
95,3%
1391
ltptn0131c
Phép mod 3
Mức độ A - Nhớ
50p
92,8%
938
ltptn0204a
Số lớn hơn (1)
Mức độ A - Nhớ
50
97,4%
4241
ltptn0204b
Cặp số trái dấu
Mức độ A - Nhớ
50
94,2%
2703
ltptn0205
Khoảng cách tới số 0
Mức độ B - Hiểu
80
88,7%
1789
ltptn0206a
Số chính phương
Mức độ B - Hiểu
80
92,9%
2033
ltptn0207a
Ba cạnh tam giác
Mức độ B - Hiểu
80
91,0%
2181
ltptn0210c
Số thuộc đoạn
Mức độ B - Hiểu
100p
64,9%
993
ltptn0212b
Chia hết cho 3
Mức độ B - Hiểu
80
84,2%
1867
ltptn0213b
Số nhỏ nhì
Mức độ B - Hiểu
80
87,3%
1958
ltptn0214a
Số âm - Số dương
Mức độ A - Nhớ
50
98,4%
3548
ltptn0216a
Học sinh lớp 6
Mức độ B - Hiểu
80
97,0%
2866
ltptn0217a
Tam giác đều
Mức độ B - Hiểu
80
94,9%
2497
ltptn0218a
Cặp số chẵn - lẻ
Mức độ A - Nhớ
50
94,5%
3062
ltptn0220a
Bình phương lớn nhất
Mức độ A - Nhớ
50
94,7%
2797
ltptn0307c
Số dãy nhị phân
Mức độ B - Hiểu
100p
93,7%
238
ltptn0308b
Dãy số 1
Mức độ B - Hiểu
50
88,7%
558
ltptn0312b
Tổng mũ bốn
Mức độ A - Nhớ
50
95,4%
2351
ltptn0314a
Tổng đầu
Mức độ B - Hiểu
100p
93,8%
1479
ltptn0319b
Tiền tiết kiệm
Mức độ B - Hiểu
100p
91,3%
1261
ltptn0329b
Giai thừa và đệ quy
Mức độ A - Nhớ
50
93,2%
1290
ltptn0346b
Tổng bình phương các số chẵn
Mức độ B - Hiểu
100p
89,8%
2122
ltptn0346c
Tổng bình phương các số chẵn 2
Mức độ C - Vận dụng
100p
91,2%
594
ltptn0350a
Bảng cửu chương
Mức độ B - Hiểu
100p
90,5%
2249
ltptn0401a
Giá trị nhỏ nhất
Mức độ A - Nhớ
50
96,7%
1576
ltptn0403a
Tổng các phần tử lẻ trong mảng
Mức độ B - Hiểu
80
98,4%
3043
ltptn0404a
Giá trị lớn nhất của mảng
Mức độ B - Hiểu
80
96,7%
2948
ltptn0405a
Giá trị lẻ nhỏ nhất
Mức độ A - Nhớ
50
91,6%
1516
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13