Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
Client
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Client
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Problems
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
Bộ lọc
Tìm kiếm bài tập
Truy vấn
Thuộc Danh mục
Mức độ A - Nhớ
Mức độ B - Hiểu
Mức độ C - Vận dụng
Mức độ D - Phân tích
Mức độ E - Đánh giá
Mức độ F - Đặc biệt
Uncategorized
Nhóm bài tập
A00 - Nhập môn: Nhập và xuất dữ liệu
A01 - Nhập môn: Biến, hằng và phép toán
A02 - Nhập môn: Cấu trúc rẽ nhánh
A03 - Nhập môn: Cấu trúc lặp
A04 - Nhập môn : Số học cơ bản
A05 - Nhập môn: Hàm
A06 - Nhập môn: Mảng một chiều
A07 - Nhập môn : Ký tự và xâu
A07a - Nhập môn : Kiểu ký tự _ Char
A08 - Nhập môn : Mảng hai chiều
A09 - Nhập môn: Mô phỏng và cài đặt cơ bản
A10 - Nhập môn: Đọc ghi file văn bản
B01 - Thuật toán cơ bản : Số học 2
B02 - Thuật toán cơ bản : Sắp xếp
B03 - Thuật toán cơ bản : Tìm kiếm
B04 - Thuật toán cơ bản : Cấu trúc bản ghi pair và struct
B05 - Thuật toán cơ bản : Mảng thống kê, đánh dấu
B06 - Thuật toán cơ bản : Map, Set
B07 - Thuật toán cơ bản : Duyệt xâu
B08 - Thuật toán cơ bản : Quy hoạch động cơ bản
B09 - Thuật toán cơ bản : Quy hoạch động mảng cộng dồn
B10 - Thuật toán cơ bản : Ma trận và mảng hai chiều
Tìm
Code ▴
Đề bài
Thuộc Danh mục
Điểm
AC %
Thành viên
istriangle
Tam giác cân
Mức độ C - Vận dụng
100
52,9%
36
kdele
Số thứ k
Mức độ C - Vận dụng
100p
87,3%
220
knapsackvh
DP - Bài toán chiếc balo 5
Mức độ C - Vận dụng
100
95,0%
211
lophoc1122
Lớp Học
Uncategorized
100p
53,5%
76
lovenumber
LOVE NUMBER
Uncategorized
100p
89,4%
144
ltppk0027c
Dãy số đơn giản
Mức độ C - Vận dụng
100p
87,6%
120
ltptn0106
Nhâp môn - Chữ số đơn vị
Mức độ A - Nhớ
30
98,5%
1482
ltptn0109b
Tính tổng
Mức độ A - Nhớ
50
90,6%
1441
ltptn0113b
Nhâp môn - Phần nguyên phần lẻ
Mức độ B - Hiểu
30
80,2%
1621
ltptn0114a
Số bình phương
Mức độ A - Nhớ
30
96,7%
2723
ltptn0125a
Mã ASCII
Mức độ A - Nhớ
50
97,1%
1868
ltptn0126a
Ký tự kế tiếp
Mức độ A - Nhớ
50
98,4%
1798
ltptn0127a
Nhập môn - Ký tự hoa
Mức độ A - Nhớ
50
96,3%
1451
ltptn0128a
Ký tự thường
Mức độ A - Nhớ
50p
98,2%
1673
ltptn0129a
Phép mod 1
Mức độ A - Nhớ
50
95,3%
1354
ltptn0130a
Phép mod 2
Mức độ A - Nhớ
50p
95,3%
1394
ltptn0131c
Phép mod 3
Mức độ A - Nhớ
50p
92,8%
940
ltptn0204a
Số lớn hơn (1)
Mức độ A - Nhớ
50
97,4%
4341
ltptn0204b
Cặp số trái dấu
Mức độ A - Nhớ
50
94,2%
2768
ltptn0205
Khoảng cách tới số 0
Mức độ B - Hiểu
80
88,8%
1814
ltptn0206a
Số chính phương
Mức độ B - Hiểu
80
93,1%
2091
ltptn0207a
Ba cạnh tam giác
Mức độ B - Hiểu
80
91,1%
2227
ltptn0210c
Số thuộc đoạn
Mức độ B - Hiểu
100p
64,9%
1010
ltptn0212b
Chia hết cho 3
Mức độ B - Hiểu
80
84,2%
1896
ltptn0213b
Số nhỏ nhì
Mức độ B - Hiểu
80
87,2%
1997
ltptn0214a
Số âm - Số dương
Mức độ A - Nhớ
50
98,4%
3679
ltptn0216a
Học sinh lớp 6
Mức độ B - Hiểu
80
97,1%
2960
ltptn0217a
Tam giác đều
Mức độ B - Hiểu
80
94,9%
2569
ltptn0218a
Cặp số chẵn - lẻ
Mức độ A - Nhớ
50
94,5%
3148
ltptn0220a
Bình phương lớn nhất
Mức độ A - Nhớ
50
94,8%
2858
ltptn0307c
Số dãy nhị phân
Mức độ B - Hiểu
100p
93,8%
241
ltptn0308b
Dãy số 1
Mức độ B - Hiểu
50
88,7%
560
ltptn0312b
Tổng mũ bốn
Mức độ A - Nhớ
50
95,4%
2398
ltptn0314a
Tổng đầu
Mức độ B - Hiểu
100p
93,8%
1507
ltptn0319b
Tiền tiết kiệm
Mức độ B - Hiểu
100p
91,4%
1274
ltptn0329b
Giai thừa và đệ quy
Mức độ A - Nhớ
50
93,2%
1307
ltptn0346b
Tổng bình phương các số chẵn
Mức độ B - Hiểu
100p
89,8%
2171
ltptn0346c
Tổng bình phương các số chẵn 2
Mức độ C - Vận dụng
100p
91,0%
627
ltptn0350a
Bảng cửu chương
Mức độ B - Hiểu
100p
90,6%
2325
ltptn0401a
Giá trị nhỏ nhất
Mức độ A - Nhớ
50
96,8%
1633
ltptn0403a
Tổng các phần tử lẻ trong mảng
Mức độ B - Hiểu
80
98,5%
3272
ltptn0404a
Giá trị lớn nhất của mảng
Mức độ B - Hiểu
80
96,9%
3218
ltptn0405a
Giá trị lẻ nhỏ nhất
Mức độ A - Nhớ
50
92,1%
1622
ltptn0405b
Vị trí nhỏ nhất
Mức độ B - Hiểu
100p
94,0%
1387
ltptn0407a
Tổng trị tuyệt đối
Mức độ A - Nhớ
50
98,1%
2336
ltptn0408a
Các số không nhỏ hơn X
Mức độ A - Nhớ
50
97,5%
3211
ltptn0409a
Số thuộc đoạn
Mức độ A - Nhớ
50
97,5%
2231
ltptn0410a
Dãy số chẵn 1
Mức độ A - Nhớ
50
96,8%
2064
ltptn0410c
Bộ ba số
Mức độ B - Hiểu
100
82,7%
673
ltptn0411b
Nhập môn - Đếm nghịch thế
Mức độ B - Hiểu
100p
97,7%
1356
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13