Workspace

Problems

Bộ lọc
Tìm kiếm bài tập
Truy vấn
Nhóm bài tập
Code ▴ Đề bài Điểm AC % Thành viên
ibs001304a IBS1304A 100 96,4% 427
ibs001304b ibs1304b 100 94,1% 460
ibs001304c ibs1304c 100 93,4% 284
ibs001304d IBS1304D 100 84,1% 116
icpc101121k Problem K - Tập xâu 01 100p 14,8% 8
implement22 Cuộc Thi 100 100,0% 2
implement42 Trả nợ 100p 100,0% 43
istriangle Tam giác cân 100 52,9% 36
kdele Số thứ k 100p 87,3% 219
knapsack05 DP - Bài toán chiếc balo 5 100 94,9% 203
lophoc1122 Lớp Học 100p 52,5% 74
lovenumber LOVE NUMBER 100p 89,4% 143
ltppk0027c Dãy số đơn giản 100p 87,5% 119
ltptn0106 Nhâp môn - Chữ số đơn vị 30 98,4% 1464
ltptn0109b Tính tổng 50 90,6% 1386
ltptn0113b Nhâp môn - Phần nguyên phần lẻ 30 80,0% 1571
ltptn0114a Số bình phương 30 96,7% 2631
ltptn0125a Mã ASCII 50 97,1% 1845
ltptn0126a Ký tự kế tiếp 50 98,5% 1785
ltptn0127a Nhập môn - Ký tự hoa 50 96,4% 1436
ltptn0128a Ký tự thường 50p 98,3% 1660
ltptn0129a Phép mod 1 50 95,4% 1351
ltptn0130a Phép mod 2 50p 95,3% 1391
ltptn0131c Phép mod 3 50p 92,8% 938
ltptn0204a Số lớn hơn (1) 50 97,4% 4241
ltptn0204b Cặp số trái dấu 50 94,2% 2703
ltptn0205 Khoảng cách tới số 0 80 88,7% 1789
ltptn0206a Số chính phương 80 92,9% 2033
ltptn0207a Ba cạnh tam giác 80 91,0% 2181
ltptn0210c Số thuộc đoạn 100p 64,9% 993
ltptn0212b Chia hết cho 3 80 84,2% 1867
ltptn0213b Số nhỏ nhì 80 87,3% 1958
ltptn0214a Số âm - Số dương 50 98,4% 3548
ltptn0216a Học sinh lớp 6 80 97,0% 2866
ltptn0217a Tam giác đều 80 94,9% 2497
ltptn0218a Cặp số chẵn - lẻ 50 94,5% 3062
ltptn0220a Bình phương lớn nhất 50 94,7% 2797
ltptn0307c Số dãy nhị phân 100p 93,7% 238
ltptn0308b Dãy số 1 50 88,7% 558
ltptn0312b Tổng mũ bốn 50 95,4% 2351
ltptn0314a Tổng đầu 100p 93,8% 1479
ltptn0319b Tiền tiết kiệm 100p 91,3% 1261
ltptn0329b Giai thừa và đệ quy 50 93,2% 1290
ltptn0346b Tổng bình phương các số chẵn 100p 89,8% 2122
ltptn0346c Tổng bình phương các số chẵn 2 100p 91,2% 594
ltptn0350a Bảng cửu chương 100p 90,5% 2249
ltptn0401a Giá trị nhỏ nhất 50 96,7% 1576
ltptn0403a Tổng các phần tử lẻ trong mảng 80 98,4% 3043
ltptn0404a Giá trị lớn nhất của mảng 80 96,7% 2948
ltptn0405a Giá trị lẻ nhỏ nhất 50 91,6% 1516