Workspace

Problems

Bộ lọc
Tìm kiếm bài tập
Truy vấn
Nhóm bài tập
Code ▴ Đề bài Điểm AC % Thành viên
ibs001304b ibs1304b 100 93,6% 365
ibs001304c ibs1304c 100 93,2% 248
ibs001304d IBS1304D 100 83,5% 111
icpc101121k Problem K - Tập xâu 01 100p 10,9% 5
implement22 Cuộc Thi 100 100,0% 1
implement42 Trả nợ 100p 100,0% 43
istriangle Tam giác cân 100 50,0% 31
kdele Số thứ k 100p 86,9% 212
knapsack05 DP - Bài toán chiếc balo 5 100 94,7% 197
lophoc1122 Lớp Học 100p 54,0% 74
lovenumber LOVE NUMBER 100p 89,0% 137
ltppk0027c Dãy số đơn giản 100p 87,2% 116
ltptn0106 Nhâp môn - Chữ số đơn vị 30 98,4% 1344
ltptn0109b Tính tổng 50 90,3% 1286
ltptn0113b Nhâp môn - Phần nguyên phần lẻ 30 77,9% 1281
ltptn0114a Số bình phương 30 96,6% 2475
ltptn0125a Mã ASCII 50 97,0% 1728
ltptn0126a Ký tự kế tiếp 50 98,3% 1654
ltptn0127a Nhập môn - Ký tự hoa 50 96,4% 1379
ltptn0128a Ký tự thường 50p 98,1% 1533
ltptn0129a Phép mod 1 50 94,7% 1180
ltptn0130a Phép mod 2 50p 94,7% 1224
ltptn0131c Phép mod 3 50p 91,0% 749
ltptn0204a Số lớn hơn (1) 50 97,2% 3658
ltptn0204b Cặp số trái dấu 50 94,2% 2311
ltptn0205 Khoảng cách tới số 0 80 88,0% 1549
ltptn0206a Số chính phương 80 92,8% 1869
ltptn0207a Ba cạnh tam giác 80 90,8% 1967
ltptn0210c Số thuộc đoạn 100p 64,4% 894
ltptn0212b Chia hết cho 3 80 84,8% 1738
ltptn0213b Số nhỏ nhì 80 87,4% 1757
ltptn0214a Số âm - Số dương 50 98,4% 3133
ltptn0216a Học sinh lớp 6 80 97,0% 2436
ltptn0217a Tam giác đều 80 94,9% 2299
ltptn0218a Cặp số chẵn - lẻ 50 94,2% 2711
ltptn0220a Bình phương lớn nhất 50 94,4% 2582
ltptn0307c Số dãy nhị phân 100p 93,5% 229
ltptn0308b Dãy số 1 50 88,2% 517
ltptn0312b Tổng mũ bốn 50 94,9% 2134
ltptn0314a Tổng đầu 100p 93,6% 1390
ltptn0319b Tiền tiết kiệm 100p 91,2% 1176
ltptn0329b Giai thừa và đệ quy 50 93,1% 1244
ltptn0346b Tổng bình phương các số chẵn 100p 89,5% 1976
ltptn0346c Tổng bình phương các số chẵn 2 100p 90,9% 576
ltptn0350a Bảng cửu chương 100p 90,3% 2001
ltptn0401a Giá trị nhỏ nhất 50 96,7% 1458
ltptn0403a Tổng các phần tử lẻ trong mảng 80 98,3% 2861
ltptn0404a Giá trị lớn nhất của mảng 80 96,6% 2774
ltptn0405a Giá trị lẻ nhỏ nhất 50 91,4% 1400
ltptn0405b Vị trí nhỏ nhất 100p 93,8% 1219