Workspace

Problems

Bộ lọc
Tìm kiếm bài tập
Truy vấn
Nhóm bài tập
Code ▴ Đề bài Điểm AC % Thành viên
a03c000001 Bàn cờ vua 100 94,7% 1819
a03c000005 Tiền gửi ngân hàng 100p 93,5% 1819
a03c000006 Vòng lặp lồng nhau 1 100 88,8% 1563
a03c000007 Vòng lặp lồng nhau 2 100 93,1% 1219
a03c000008 Vòng lặp lồng nhau 3 100 94,6% 1084
a03c000009 Vòng lặp lồng nhau 4 100 92,4% 993
a03c000011 Giá trị n lớn nhất 100p 95,4% 823
a04a000001 Tổng chữ số (phiên bản số nguyên) 100 96,0% 2625
a04a000002 Hàm - A + B 100 98,3% 2814
a04a000003 Hàm: A - B 100 99,1% 2740
a04a000004 Hàm - Kiểm tra Số chẵn - Số lẻ 50 98,9% 2665
a04a000005 Tổng các phần tử của mảng 80 98,1% 3691
a04a000007 Tổng các phần tử chia 3 dư 2 trong mảng 80 98,6% 1844
a04b000001 Số chính phương(cb) 100p 95,1% 1915
a04b000005 Hàm - Số mũ 100 93,3% 2874
a04b000007 Tổng nguyên tố 100p 96,4% 2190
a04b000009 A04 - Số nghịch đảo chia hết 100p 95,6% 602
a05b000001 Tìm cặp số 1 - Cặp số liên tiếp 100p 94,6% 1818
a05c000001 Thang máy 100p 64,0% 542
a07a000001 Bội của 9 100 80,4% 1947
a07char001 In ký tự 100 98,4% 121
a07char002 Hai ký tự 100 100,0% 114
a07char003 Đảo thứ tự ký tự 100 99,1% 112
a07char004 Mã ASCII 100 100,0% 118
a07char005 Ký tự từ mã ASCII 100 99,1% 112
a07char006 Ký tự tiếp theo 100 99,1% 107
a07char007 Ký tự đứng trước 100 99,0% 104
a07char008 Tiến K ký tự 100 100,0% 104
a07char009 Lùi K ký tự 100 100,0% 98
a07char010 Khoảng cách giữa hai ký tự 100 97,5% 117
a07char011 Vị trí chữ cái in hoa 100 98,1% 101
a07char012 Vị trí chữ cái thường 100 100,0% 102
a07char013 Chữ thường thành chữ hoa 100 99,0% 101
a07char014 Chữ hoa thành chữ thường 100 100,0% 99
a07char015 Các phép toán với mã ASCII 100 97,8% 91
a07char016 Ký tự ở chính giữa 100 96,7% 88
a07char017 Giá trị kí tự hoa và kí tự thường 100 95,2% 79
a07char018 Giá trị kí tự hoa và kí tự thường 2 100 99,2% 132
a07char019 Trung bình cộng các mã ASCII 100 97,6% 81
a07char020 Tính biểu thức từ mã ASCII 100 96,4% 133
a07d000001 Đàn kiến 100p 73,0% 458
a09a000003 Kiểm tra số nguyên tố (cơ bản) 100p 96,2% 2066
a09a000004 Hàm - Kiểm tra số nguyên tố 100p 93,7% 1856
a09b000001 Số phong phú 100p 85,8% 1701
a09b000002 Duyệt ước 1 100p 85,7% 1648
a09b000005 Số gần nguyên tố 100p 95,0% 776
a09b000006 Số các số chia hết cho 3 hoặc 5 100 98,7% 784
a09b000007 Chia số thành chữ số nhỏ nhất 100p 98,8% 564
a09b000008 A09 - Số hạng 100 75,7% 240
a09b000009 Duyệt ước 2 100p 91,6% 749