Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
Client
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Client
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Problems
1
2
3
4
5
6
12
13
Bộ lọc
Tìm kiếm bài tập
Truy vấn
Thuộc Danh mục
Mức độ A - Nhớ
Mức độ B - Hiểu
Mức độ C - Vận dụng
Mức độ D - Phân tích
Mức độ E - Đánh giá
Mức độ F - Đặc biệt
Uncategorized
Nhóm bài tập
A00 - Nhập môn: Nhập và xuất dữ liệu
A01 - Nhập môn: Biến, hằng và phép toán
A02 - Nhập môn: Cấu trúc rẽ nhánh
A03 - Nhập môn: Cấu trúc lặp
A04 - Nhập môn : Số học cơ bản
A05 - Nhập môn: Hàm
A06 - Nhập môn: Mảng một chiều
A07 - Nhập môn : Ký tự và xâu
A07a - Nhập môn : Kiểu ký tự _ Char
A08 - Nhập môn : Mảng hai chiều
A09 - Nhập môn: Mô phỏng và cài đặt cơ bản
A10 - Nhập môn: Đọc ghi file văn bản
B01 - Thuật toán cơ bản : Số học 2
B02 - Thuật toán cơ bản : Sắp xếp
B03 - Thuật toán cơ bản : Tìm kiếm
B04 - Thuật toán cơ bản : Cấu trúc bản ghi pair và struct
B05 - Thuật toán cơ bản : Mảng thống kê, đánh dấu
B06 - Thuật toán cơ bản : Map, Set
B07 - Thuật toán cơ bản : Duyệt xâu
B08 - Thuật toán cơ bản : Quy hoạch động cơ bản
B09 - Thuật toán cơ bản : Quy hoạch động mảng cộng dồn
B10 - Thuật toán cơ bản : Ma trận và mảng hai chiều
Tìm
Code ▴
Đề bài
Thuộc Danh mục
Điểm
AC %
Thành viên
a03c000001
Bàn cờ vua
Mức độ C - Vận dụng
100
94,7%
1819
a03c000005
Tiền gửi ngân hàng
Mức độ B - Hiểu
100p
93,5%
1819
a03c000006
Vòng lặp lồng nhau 1
Mức độ B - Hiểu
100
88,8%
1563
a03c000007
Vòng lặp lồng nhau 2
Mức độ B - Hiểu
100
93,1%
1219
a03c000008
Vòng lặp lồng nhau 3
Mức độ B - Hiểu
100
94,6%
1084
a03c000009
Vòng lặp lồng nhau 4
Mức độ B - Hiểu
100
92,4%
993
a03c000011
Giá trị n lớn nhất
Mức độ C - Vận dụng
100p
95,4%
823
a04a000001
Tổng chữ số (phiên bản số nguyên)
Mức độ A - Nhớ
100
96,0%
2625
a04a000002
Hàm - A + B
Mức độ A - Nhớ
100
98,3%
2814
a04a000003
Hàm: A - B
Mức độ A - Nhớ
100
99,1%
2740
a04a000004
Hàm - Kiểm tra Số chẵn - Số lẻ
Mức độ A - Nhớ
50
98,9%
2665
a04a000005
Tổng các phần tử của mảng
Mức độ A - Nhớ
80
98,1%
3691
a04a000007
Tổng các phần tử chia 3 dư 2 trong mảng
Mức độ A - Nhớ
80
98,6%
1844
a04b000001
Số chính phương(cb)
Mức độ B - Hiểu
100p
95,1%
1915
a04b000005
Hàm - Số mũ
Mức độ B - Hiểu
100
93,3%
2874
a04b000007
Tổng nguyên tố
Mức độ B - Hiểu
100p
96,4%
2190
a04b000009
A04 - Số nghịch đảo chia hết
Mức độ B - Hiểu
100p
95,6%
602
a05b000001
Tìm cặp số 1 - Cặp số liên tiếp
Mức độ A - Nhớ
100p
94,6%
1818
a05c000001
Thang máy
Mức độ C - Vận dụng
100p
64,0%
542
a07a000001
Bội của 9
Mức độ A - Nhớ
100
80,4%
1947
a07char001
In ký tự
Mức độ A - Nhớ
100
98,4%
121
a07char002
Hai ký tự
Mức độ A - Nhớ
100
100,0%
114
a07char003
Đảo thứ tự ký tự
Mức độ A - Nhớ
100
99,1%
112
a07char004
Mã ASCII
Mức độ A - Nhớ
100
100,0%
118
a07char005
Ký tự từ mã ASCII
Mức độ A - Nhớ
100
99,1%
112
a07char006
Ký tự tiếp theo
Mức độ A - Nhớ
100
99,1%
107
a07char007
Ký tự đứng trước
Mức độ A - Nhớ
100
99,0%
104
a07char008
Tiến K ký tự
Mức độ A - Nhớ
100
100,0%
104
a07char009
Lùi K ký tự
Mức độ A - Nhớ
100
100,0%
98
a07char010
Khoảng cách giữa hai ký tự
Mức độ A - Nhớ
100
97,5%
117
a07char011
Vị trí chữ cái in hoa
Mức độ A - Nhớ
100
98,1%
101
a07char012
Vị trí chữ cái thường
Mức độ A - Nhớ
100
100,0%
102
a07char013
Chữ thường thành chữ hoa
Mức độ A - Nhớ
100
99,0%
101
a07char014
Chữ hoa thành chữ thường
Mức độ A - Nhớ
100
100,0%
99
a07char015
Các phép toán với mã ASCII
Mức độ A - Nhớ
100
97,8%
91
a07char016
Ký tự ở chính giữa
Mức độ A - Nhớ
100
96,7%
88
a07char017
Giá trị kí tự hoa và kí tự thường
Mức độ A - Nhớ
100
95,2%
79
a07char018
Giá trị kí tự hoa và kí tự thường 2
Mức độ A - Nhớ
100
99,2%
132
a07char019
Trung bình cộng các mã ASCII
Mức độ A - Nhớ
100
97,6%
81
a07char020
Tính biểu thức từ mã ASCII
Mức độ A - Nhớ
100
96,4%
133
a07d000001
Đàn kiến
Mức độ D - Phân tích
100p
73,0%
458
a09a000003
Kiểm tra số nguyên tố (cơ bản)
Mức độ A - Nhớ
100p
96,2%
2066
a09a000004
Hàm - Kiểm tra số nguyên tố
Mức độ A - Nhớ
100p
93,7%
1856
a09b000001
Số phong phú
Mức độ B - Hiểu
100p
85,8%
1701
a09b000002
Duyệt ước 1
Mức độ B - Hiểu
100p
85,7%
1648
a09b000005
Số gần nguyên tố
Mức độ B - Hiểu
100p
95,0%
776
a09b000006
Số các số chia hết cho 3 hoặc 5
Mức độ B - Hiểu
100
98,7%
784
a09b000007
Chia số thành chữ số nhỏ nhất
Mức độ B - Hiểu
100p
98,8%
564
a09b000008
A09 - Số hạng
Mức độ B - Hiểu
100
75,7%
240
a09b000009
Duyệt ước 2
Mức độ B - Hiểu
100p
91,6%
749
1
2
3
4
5
6
12
13