Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng truonght2
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
19 / 19
AC
|
PY3
Số có 3 chữ số (5)
vào lúc Tháng bảy 28, 2026, 6:25 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Số có 3 chữ số (3)
vào lúc Tháng bảy 28, 2026, 6:15 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tính số bàn học
vào lúc Tháng bảy 14, 2026, 5:55 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Hóa đơn tiền điện
vào lúc Tháng bảy 6, 2026, 6:11 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tổng 4 số
vào lúc Tháng bảy 2, 2026, 6:00 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng sáu 23, 2026, 5:31 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Số có 2 chữ số (1)
vào lúc Tháng sáu 18, 2026, 6:03 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
19 / 19
AC
|
PY3
Số có 2 chữ số
vào lúc Tháng sáu 18, 2026, 5:50 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Nội quy trường học
vào lúc Tháng sáu 18, 2026, 5:17 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Đăng kí dự thi
vào lúc Tháng sáu 16, 2026, 6:36 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1250.0 điểm)
Đề bài
Điểm
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 6
50.0 / 50.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Hóa đơn tiền điện
100.0 / 100.0
Đôi tất của Ronaldo
50.0 / 50.0
Tổng 4 số
100.0 / 100.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
Bình phương lớn nhất
50.0 / 50.0
Mức độ B - Hiểu (890.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Nội quy trường học
100.0 / 100.0
Căn n
50.0 / 50.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số (1)
100.0 / 100.0
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Khoảng cách tới số 0
80.0 / 80.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Số nhỏ nhì
80.0 / 80.0
Số có 3 chữ số (3)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (5)
100.0 / 100.0