Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng tanthanh_lhtt
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
10 / 10
AC
|
PY3
Đăng kí dự thi
vào lúc Tháng bảy 6, 2026, 8:48 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số khác biệt
vào lúc Tháng bảy 3, 2026, 8:19 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng bảy 3, 2026, 7:55 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Điểm số
vào lúc Tháng sáu 23, 2026, 7:21 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tính số bàn học
vào lúc Tháng sáu 23, 2026, 7:03 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Diện tích hình chữ nhật
vào lúc Tháng sáu 23, 2026, 6:53 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Học sinh lớp 6
vào lúc Tháng bảy 6, 2026, 7:55 p.m.
80pp
weighted
74%
(59pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Bình phương lớn nhất
vào lúc Tháng bảy 3, 2026, 9:02 p.m.
50pp
weighted
70%
(35pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Cặp số chẵn - lẻ
vào lúc Tháng bảy 3, 2026, 8:11 p.m.
50pp
weighted
66%
(33pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số lớn hơn (1)
vào lúc Tháng sáu 22, 2026, 8:06 p.m.
50pp
weighted
63%
(32pp)
Mức độ A - Nhớ (550.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Điểm số
100.0 / 100.0
Diện tích hình chữ nhật
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
Bình phương lớn nhất
50.0 / 50.0
Mức độ B - Hiểu (280.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Số khác biệt
100.0 / 100.0