Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng taikhoanthem
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
19 / 19
AC
|
PY3
Số có 2 chữ số
vào lúc Tháng 9. 6, 2026, 9:51 a.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Remaining Time
vào lúc Tháng 9. 6, 2026, 9:35 a.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
8 / 8
AC
|
PY3
In số tự nhiên (1)
vào lúc Tháng 9. 6, 2026, 9:27 a.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tính số bàn học
vào lúc Tháng bảy 30, 2026, 3:04 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng bảy 30, 2026, 2:46 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Điểm số
vào lúc Tháng bảy 30, 2026, 2:42 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Số có 3 chữ số (2)
vào lúc Tháng bảy 30, 2026, 2:41 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
11 / 11
AC
|
PY3
A - Grouping 2
vào lúc Tháng bảy 30, 2026, 2:34 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
2 / 2
AC
|
PY3
A - Blackjack
vào lúc Tháng bảy 30, 2026, 2:30 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Đăng kí dự thi
vào lúc Tháng bảy 30, 2026, 2:28 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1770.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Hàng chục - hàng đơn vị
100.0 / 100.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
HCN dấu $
50.0 / 50.0
Tổng số dư
70.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 6
50.0 / 50.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Điểm số
100.0 / 100.0
Diện tích hình chữ nhật
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
Mức độ B - Hiểu (500.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Remaining Time
100.0 / 100.0
A - Blackjack
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (2)
100.0 / 100.0
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Mức độ C - Vận dụng (100.0 điểm)
Đề bài
Điểm
A - Grouping 2
100.0 / 100.0