Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng nguyeenkhang2903
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
10 / 10
AC
|
PY3
Giai thừa
vào lúc Tháng bảy 21, 2026, 8:16 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Lũy thừa
vào lúc Tháng bảy 21, 2026, 8:12 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Chia hết cho 3
vào lúc Tháng bảy 21, 2026, 8:02 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
8 / 8
AC
|
PY3
In số tự nhiên (1)
vào lúc Tháng bảy 19, 2026, 3:51 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Hóa đơn tiền điện
vào lúc Tháng bảy 9, 2026, 7:56 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tính số bàn học
vào lúc Tháng bảy 7, 2026, 10:58 a.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Nội quy trường học
vào lúc Tháng sáu 18, 2026, 10:55 a.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Điểm số
vào lúc Tháng sáu 18, 2026, 10:44 a.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Đăng kí dự thi
vào lúc Tháng sáu 18, 2026, 10:41 a.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Remaining Time
vào lúc Tháng sáu 18, 2026, 10:33 a.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (2100.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
HCN dấu *
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
HCN dấu $
50.0 / 50.0
Tổng số dư
70.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 6
50.0 / 50.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Điểm số
100.0 / 100.0
Chu vi diện tích hình tròn
100.0 / 100.0
Hóa đơn tiền điện
100.0 / 100.0
Giai thừa
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
Đôi tất của Ronaldo
50.0 / 50.0
Nhâp môn - Chữ số đơn vị
30.0 / 30.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Mức độ B - Hiểu (660.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Remaining Time
100.0 / 100.0
Nội quy trường học
100.0 / 100.0
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Lũy thừa
100.0 / 100.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Chia hết cho 3
100.0 / 100.0