Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
Client
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Client
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng khanhmyhk1
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
5 / 5
AC
|
PY3
Gia công sản phẩm
vào lúc Tháng 10. 5, 2026, 7:58 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
55 / 55
AC
|
PY3
Gấu và anh trai
vào lúc Tháng 10. 5, 2026, 7:28 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tiền gửi ngân hàng
vào lúc Tháng 10. 5, 2026, 7:02 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Bảng cửu chương
vào lúc Tháng 9. 27, 2026, 9:25 a.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Giai thừa
vào lúc Tháng 9. 27, 2026, 9:07 a.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
5 / 5
AC
|
PY3
In số lẻ
vào lúc Tháng 9. 27, 2026, 8:50 a.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Nhiệm vụ 5
vào lúc Tháng bảy 28, 2026, 6:58 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Số có 3 chữ số (3)
vào lúc Tháng bảy 28, 2026, 6:12 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tính số bàn học
vào lúc Tháng bảy 14, 2026, 5:44 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tổng 4 số
vào lúc Tháng bảy 2, 2026, 5:59 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1570.0 điểm)
Đề bài
Điểm
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
Tổng số dư
70.0 / 100.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Diện tích hình chữ nhật
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Giai thừa
100.0 / 100.0
Tổng 4 số
100.0 / 100.0
Tính tổng
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
Bình phương lớn nhất
50.0 / 50.0
In đoạn BA
50.0 / 50.0
Nhiệm vụ 5
100.0 / 100.0
Mức độ B - Hiểu (1096.3 điểm)
Đề bài
Điểm
Căn n
50.0 / 50.0
Số có 2 chữ số (1)
100.0 / 100.0
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Tiền gửi ngân hàng
100.0 / 100.0
Gấu và anh trai
100.0 / 100.0
Số nhỏ nhì
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Bảng cửu chương
100.0 / 100.0
Gia công sản phẩm
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (3)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (5)
26.316 / 100.0
In số lẻ
100.0 / 100.0
Chia hết cho 3
60.0 / 100.0
Mức độ C - Vận dụng (100.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Nhập môn - Chia lấy nguyên lấy dư
100.0 / 100.0