Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng huyhc1
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
10 / 10
AC
|
PY3
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng sáu 23, 2026, 5:29 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Điểm số
vào lúc Tháng sáu 16, 2026, 6:30 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Số liền trước - Số liền sau
vào lúc Tháng sáu 15, 2026, 6:37 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Số có ba chữ số
vào lúc Tháng sáu 11, 2026, 6:27 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Số có 2 chữ số
vào lúc Tháng sáu 11, 2026, 6:13 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
4 / 4
AC
|
PY3
Số gấp đôi
vào lúc Tháng sáu 11, 2026, 5:54 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số gấp 3
vào lúc Tháng sáu 11, 2026, 5:46 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Khoảng cách tới số 0
vào lúc Tháng sáu 25, 2026, 5:47 p.m.
80pp
weighted
70%
(56pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Học sinh lớp 6
vào lúc Tháng sáu 23, 2026, 6:53 p.m.
80pp
weighted
66%
(53pp)
7 / 10
WA
|
PY3
Tổng số dư
vào lúc Tháng sáu 15, 2026, 7:06 p.m.
70pp
weighted
63%
(44pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1120.0 điểm)
Đề bài
Điểm
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
Tổng số dư
70.0 / 100.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Điểm số
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Mức độ B - Hiểu (160.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Khoảng cách tới số 0
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0