Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
Client
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng dangnh17
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
5 / 5
AC
|
PY3
Hàm - Số mũ
vào lúc Tháng 8. 20, 2026, 3:33 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
2 / 2
AC
|
PY3
Hàm: A - B
vào lúc Tháng 8. 20, 2026, 3:31 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Hàm - A + B
vào lúc Tháng 8. 19, 2026, 7:56 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tổng chữ số (phiên bản số nguyên)
vào lúc Tháng 8. 19, 2026, 7:49 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số thuộc đoạn
vào lúc Tháng 8. 19, 2026, 7:14 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng 8. 19, 2026, 11:02 a.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tính số bàn học
vào lúc Tháng 8. 19, 2026, 10:51 a.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Bảng cửu chương
vào lúc Tháng 8. 19, 2026, 9:45 a.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Hình chữ nhật ###
vào lúc Tháng 8. 15, 2026, 9:16 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Giai thừa
vào lúc Tháng 8. 15, 2026, 9:12 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1460.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Kiểm tra số
100.0 / 100.0
Giai thừa
100.0 / 100.0
Chữ cái lặp
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (2)
100.0 / 100.0
In các số chẵn 1
100.0 / 100.0
Tổng chữ số (phiên bản số nguyên)
100.0 / 100.0
Hàm - A + B
100.0 / 100.0
Hàm: A - B
100.0 / 100.0
Frame
10.0 / 100.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
Bình phương lớn nhất
50.0 / 50.0
Tổng trong đoạn AB
50.0 / 50.0
In đoạn BA
50.0 / 50.0
######YES
100.0 / 100.0
Mức độ B - Hiểu (1300.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Tổng các số lẻ đoạn AB
100.0 / 100.0
Hình chữ nhật ###
100.0 / 100.0
Lũy thừa
100.0 / 100.0
Hàm - Số mũ
100.0 / 100.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Số thuộc đoạn
100.0 / 100.0
Chia hết cho 3
80.0 / 80.0
Số nhỏ nhì
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Tam giác đều
80.0 / 80.0
Bảng cửu chương
100.0 / 100.0
In số lẻ
100.0 / 100.0
Chia hết cho 3
100.0 / 100.0