Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng congtin
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
20 / 20
AC
|
PY3
Tính số bàn học
vào lúc Tháng bảy 22, 2026, 4:42 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tổng 4 số
vào lúc Tháng bảy 8, 2026, 4:05 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng sáu 24, 2026, 3:32 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Số có 3 chữ số (2)
vào lúc Tháng sáu 21, 2026, 4:48 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Số có ba chữ số
vào lúc Tháng sáu 21, 2026, 4:38 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
19 / 19
AC
|
PY3
Số có 2 chữ số
vào lúc Tháng sáu 21, 2026, 4:08 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Số có 2 chữ số (1)
vào lúc Tháng sáu 21, 2026, 3:33 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Diện tích hình chữ nhật
vào lúc Tháng sáu 21, 2026, 8:50 a.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Nội quy trường học
vào lúc Tháng sáu 20, 2026, 4:47 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Điểm số
vào lúc Tháng sáu 20, 2026, 4:13 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1590.0 điểm)
Đề bài
Điểm
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
Tổng số dư
70.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 6
50.0 / 50.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Điểm số
100.0 / 100.0
Diện tích hình chữ nhật
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Hóa đơn tiền điện
20.0 / 100.0
Đôi tất của Ronaldo
50.0 / 50.0
Tổng 4 số
100.0 / 100.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Mức độ B - Hiểu (740.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Nội quy trường học
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số (1)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (2)
100.0 / 100.0
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Khoảng cách tới số 0
80.0 / 80.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0