Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng buigiakhanh
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
10 / 10
AC
|
C++17
Chia hết cho 3
vào lúc Tháng bảy 27, 2026, 8:47 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
5 / 5
AC
|
C++17
Tổng các số tự nhiên
vào lúc Tháng bảy 27, 2026, 8:23 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Bảng cửu chương
vào lúc Tháng bảy 22, 2026, 9:09 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
5 / 5
AC
|
C++17
In số lẻ
vào lúc Tháng bảy 22, 2026, 9:03 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
8 / 8
AC
|
C++17
In số tự nhiên (1)
vào lúc Tháng bảy 22, 2026, 8:52 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
1 / 1
AC
|
C++17
Xin Chao
vào lúc Tháng bảy 22, 2026, 8:30 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Đăng kí dự thi
vào lúc Tháng bảy 20, 2026, 8:08 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Nhiệm vụ 5
vào lúc Tháng bảy 15, 2026, 8:30 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số khác biệt
vào lúc Tháng bảy 8, 2026, 8:53 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng bảy 6, 2026, 8:25 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (2830.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Hàng chục - hàng đơn vị
100.0 / 100.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
Tổng số dư
100.0 / 100.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Điểm số
100.0 / 100.0
Diện tích hình chữ nhật
100.0 / 100.0
Chu vi diện tích hình tròn
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Số lớn hơn
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
Đôi tất của Ronaldo
50.0 / 50.0
Tổng 4 số
100.0 / 100.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
Tổng mũ bốn
50.0 / 50.0
Tổng trong đoạn AB
50.0 / 50.0
In đoạn BA
50.0 / 50.0
Nhiệm vụ 4
80.0 / 80.0
Tổng chẵn - Tổng lẻ
50.0 / 50.0
Hình chữ nhật
50.0 / 50.0
Nhiệm vụ 5
100.0 / 100.0
Xin Chao
100.0 / 100.0
Mức độ B - Hiểu (1340.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Nội quy trường học
100.0 / 100.0
Căn n
50.0 / 50.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số (1)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (2)
100.0 / 100.0
Diện tích hình vuông
100.0 / 100.0
Nhâp môn - Phần nguyên phần lẻ
30.0 / 30.0
Số nhỏ nhì
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Bảng cửu chương
100.0 / 100.0
Phần thưởng cuối năm
100.0 / 100.0
Số khác biệt
100.0 / 100.0
In số lẻ
100.0 / 100.0
Tổng các số tự nhiên
100.0 / 100.0
Chia hết cho 3
100.0 / 100.0