Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng batung67
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
10 / 10
AC
|
PY3
Giai thừa
vào lúc Tháng bảy 21, 2026, 8:18 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
10 / 10
AC
|
PY2
Chia hết cho 3
vào lúc Tháng bảy 21, 2026, 8:03 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tổng các số lẻ đoạn AB
vào lúc Tháng bảy 21, 2026, 7:38 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Lũy thừa
vào lúc Tháng bảy 20, 2026, 6:29 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Tổng các số tự nhiên
vào lúc Tháng bảy 20, 2026, 6:24 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Chữ cái lặp
vào lúc Tháng bảy 20, 2026, 6:15 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
5 / 5
AC
|
PY3
In số lẻ
vào lúc Tháng bảy 16, 2026, 8:35 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
10 / 10
AC
|
PY3
In các số chẵn 1
vào lúc Tháng bảy 16, 2026, 8:29 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
21 / 21
AC
|
PY3
In số tự nhiên (2)
vào lúc Tháng bảy 16, 2026, 8:25 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
8 / 8
AC
|
PY3
In số tự nhiên (1)
vào lúc Tháng bảy 16, 2026, 8:05 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (2650.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
HCN dấu *
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Hàng chục - hàng đơn vị
100.0 / 100.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
HCN dấu $
50.0 / 50.0
Tổng số dư
70.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 6
50.0 / 50.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Hóa đơn tiền điện
100.0 / 100.0
Giai thừa
100.0 / 100.0
Chữ cái lặp
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (2)
100.0 / 100.0
In các số chẵn 1
100.0 / 100.0
Đôi tất của Ronaldo
50.0 / 50.0
Tổng 4 số
100.0 / 100.0
Nhâp môn - Chữ số đơn vị
30.0 / 30.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
Tổng trong đoạn AB
50.0 / 50.0
Mức độ B - Hiểu (940.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Tổng các số lẻ đoạn AB
100.0 / 100.0
Lũy thừa
100.0 / 100.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Số thuộc đoạn
100.0 / 100.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Tam giác đều
80.0 / 80.0
In số lẻ
100.0 / 100.0
Tổng các số tự nhiên
100.0 / 100.0
Chia hết cho 3
100.0 / 100.0
Mức độ C - Vận dụng (100.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Tổng số lẻ
100.0 / 100.0