Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
Client
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Client
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng anhp22
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
20 / 20
AC
|
PY3
Tổng bình phương các số chẵn
vào lúc Tháng 9. 27, 2026, 4:53 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Giai thừa
vào lúc Tháng 9. 27, 2026, 4:29 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Bảng cửu chương
vào lúc Tháng 9. 27, 2026, 4:18 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
5 / 5
AC
|
PY3
In số lẻ
vào lúc Tháng 9. 27, 2026, 3:48 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
10 / 10
AC
|
PY3
In các số chẵn 1
vào lúc Tháng 9. 27, 2026, 3:39 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
21 / 21
AC
|
PY3
In số tự nhiên (2)
vào lúc Tháng 9. 27, 2026, 3:27 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
8 / 8
AC
|
PY3
In số tự nhiên (1)
vào lúc Tháng 9. 27, 2026, 3:23 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Nhiệm vụ 5
vào lúc Tháng bảy 29, 2026, 4:52 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tính số bàn học
vào lúc Tháng bảy 22, 2026, 4:56 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tổng 4 số
vào lúc Tháng bảy 8, 2026, 4:13 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1720.0 điểm)
Đề bài
Điểm
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
Tổng số dư
70.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 6
50.0 / 50.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Giai thừa
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (2)
100.0 / 100.0
In các số chẵn 1
100.0 / 100.0
Tổng 4 số
100.0 / 100.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
In đoạn BA
50.0 / 50.0
Nhiệm vụ 5
100.0 / 100.0
Mức độ B - Hiểu (940.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số (1)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (2)
100.0 / 100.0
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Khoảng cách tới số 0
80.0 / 80.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Tổng bình phương các số chẵn
100.0 / 100.0
Bảng cửu chương
100.0 / 100.0
In số lẻ
100.0 / 100.0